血脈相承 huyết mạch tương thừa Hán Việt: huyết mạch tương thừa Tổng quan (術語)見血脈條。☸ Cấu tạo: 血 (huyết) + 脉 (mạch) + 相 (tương) + 承 (thừa)Hán Việthuyết mạch tương thừaCấu tạo血 + 脉 + 相 + 承 · huyết + mạch + tương + thừa nghĩa thành phần: huyết + mạch + tương + thừa Nghĩa ViệtCihui (術語)見血脈條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa相承血脈 · 血脉偾张 · 血脉相通 · 血脉流通 · 血脉宁