血脉流通 huyết mạch lưu thông Hán Việt: huyết mạch lưu thông Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 脈 (mạch) + 流 (lưu) + 通 (thông)Hán Việthuyết mạch lưu thôngTừ loạithànhCấu tạo血 + 脈 + 流 + 通 · huyết + mạch + lưu + thông nghĩa thành phần: huyết + mạch + lưu + thông Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lưu thông máuBiên soạn 血脈流通 uèmài liútōng v.p. blood circulationEngCihui 血脈流通 uèmài liútōng v.p. blood circulation Từ liên quan Gần nghĩa流通一念 · 血脈相承 · 血脉偾张 · 流通分 · 流通性 · 流通的 · 流通量 · 血脉相通