血腥事件 xiě xīng shì jiàn · huyết tinh sự kiện Hán Việt: huyết tinh sự kiện · Pinyin: xiě xīng shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 腥 (tinh) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinxiě xīng shì jiànHán Việthuyết tinh sự kiệnCấu tạo血 + 腥 + 事 + 件 · huyết + tinh + sự + kiện nghĩa thành phần: huyết + tinh + sự + kiện