血腥統治 huyết tinh thống trì Hán Việt: huyết tinh thống trì Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 腥 (tinh) + 統 (thống) + 治 (trì)Hán Việthuyết tinh thống trìCấu tạo血 + 腥 + 統 + 治 · huyết + tinh + thống + trì nghĩa thành phần: huyết + tinh + thống + trì Nghĩa EngCihui 血腥統治 uèxīng tǒngzhì n. sanguinary/bloodstained rule