血花亂飛 huyết hoa loạn phi Hán Việt: huyết hoa loạn phi Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 花 (hoa) + 亂 (loạn) + 飛 (phi)Hán Việthuyết hoa loạn phiCấu tạo血 + 花 + 亂 + 飛 · huyết + hoa + loạn + phi nghĩa thành phần: huyết + hoa + loạn + phi Nghĩa EngCihui 血花亂飛 uèhuāluànfēi f.e. Blood spattered everywhere.