血質不良 huyết chất bất lương Hán Việt: huyết chất bất lương Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 質 (chất) + 不 (bất) + 良 (lương)Hán Việthuyết chất bất lươngCấu tạo血 + 質 + 不 + 良 · huyết + chất + bất + lương nghĩa thành phần: huyết + chất + bất + lương