血量正常 huyết lượng chánh thường Hán Việt: huyết lượng chánh thường Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 量 (lượng) + 正 (chánh) + 常 (thường)Hán Việthuyết lượng chánh thườngCấu tạo血 + 量 + 正 + 常 · huyết + lượng + chánh + thường nghĩa thành phần: huyết + lượng + chánh + thường