衆人周知 zhòng rén zhōu zhī · chúng nhân chu tri Hán Việt: chúng nhân chu tri · Pinyin: zhòng rén zhōu zhī Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 人 (nhân) + 周 (chu) + 知 (tri)Pinyinzhòng rén zhōu zhīHán Việtchúng nhân chu triCấu tạo衆 + 人 + 周 + 知 · chúng + nhân + chu + tri nghĩa thành phần: chúng + nhân + chu + tri