衆人國士 zhòng rén guó shì · chúng nhân quốc sĩ Hán Việt: chúng nhân quốc sĩ · Pinyin: zhòng rén guó shì Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 人 (nhân) + 國 (quốc) + 士 (sĩ)Pinyinzhòng rén guó shìHán Việtchúng nhân quốc sĩCấu tạo衆 + 人 + 國 + 士 · chúng + nhân + quốc + sĩ nghĩa thành phần: chúng + nhân + quốc + sĩ