衆人摸象 zhòng rén mō xiàng · chúng nhân mạc tượng Hán Việt: chúng nhân mạc tượng · Pinyin: zhòng rén mō xiàng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 人 (nhân) + 摸 (mạc) + 象 (tượng)Pinyinzhòng rén mō xiàngHán Việtchúng nhân mạc tượngCấu tạo衆 + 人 + 摸 + 象 · chúng + nhân + mạc + tượng nghĩa thành phần: chúng + nhân + mạc + tượng