衆口交攻

zhòng kǒu jiāo gōng chúng khẩu giao công

Hán Việt: chúng khẩu giao công · Pinyin: zhòng kǒu jiāo gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (khẩu) + (giao) + (công)