衆口交謫 chúng khẩu giao trích Hán Việt: chúng khẩu giao trích Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 口 (khẩu) + 交 (giao) + 謫 (trích)Hán Việtchúng khẩu giao tríchCấu tạo衆 + 口 + 交 + 謫 · chúng + khẩu + giao + trích nghĩa thành phần: chúng + khẩu + giao + trích Nghĩa EngCihui 眾口交謫 hòngkǒujiāozhé f.e. be censured by everybody