衆口捧月 zhòng kǒu pěng yuè · chúng khẩu phủng nguyệt Hán Việt: chúng khẩu phủng nguyệt · Pinyin: zhòng kǒu pěng yuè Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 口 (khẩu) + 捧 (phủng) + 月 (nguyệt)Pinyinzhòng kǒu pěng yuèHán Việtchúng khẩu phủng nguyệtCấu tạo衆 + 口 + 捧 + 月 · chúng + khẩu + phủng + nguyệt nghĩa thành phần: chúng + khẩu + phủng + nguyệt