衆口熏天 zhòng kǒu xūn tiān · chúng khẩu huân thiên Hán Việt: chúng khẩu huân thiên · Pinyin: zhòng kǒu xūn tiān Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 口 (khẩu) + 熏 (huân) + 天 (thiên)Pinyinzhòng kǒu xūn tiānHán Việtchúng khẩu huân thiênCấu tạo衆 + 口 + 熏 + 天 · chúng + khẩu + huân + thiên nghĩa thành phần: chúng + khẩu + huân + thiên