衆口爍金 zhòng kǒu shuò jīn · chúng khẩu thước kim Hán Việt: chúng khẩu thước kim · Pinyin: zhòng kǒu shuò jīn Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 口 (khẩu) + 爍 (thước) + 金 (kim)Pinyinzhòng kǒu shuò jīnHán Việtchúng khẩu thước kimCấu tạo衆 + 口 + 爍 + 金 · chúng + khẩu + thước + kim nghĩa thành phần: chúng + khẩu + thước + kim