衆口銷鑠 zhòng kǒu xiāo shuò · chúng khẩu tiêu thước Hán Việt: chúng khẩu tiêu thước · Pinyin: zhòng kǒu xiāo shuò Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 口 (khẩu) + 銷 (tiêu) + 鑠 (thước)Pinyinzhòng kǒu xiāo shuòHán Việtchúng khẩu tiêu thướcCấu tạo衆 + 口 + 銷 + 鑠 · chúng + khẩu + tiêu + thước nghĩa thành phần: chúng + khẩu + tiêu + thước