衆啄同音 zhòng zhòu tóng yīn · chúng trác đồng âm Hán Việt: chúng trác đồng âm · Pinyin: zhòng zhòu tóng yīn Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 啄 (trác) + 同 (đồng) + 音 (âm)Pinyinzhòng zhòu tóng yīnHán Việtchúng trác đồng âmCấu tạo衆 + 啄 + 同 + 音 · chúng + trác + đồng + âm nghĩa thành phần: chúng + trác + đồng + âm