衆噓漂山 zhòng xū piāo shān · chúng hư phiêu san Hán Việt: chúng hư phiêu san · Pinyin: zhòng xū piāo shān Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 噓 (hư) + 漂 (phiêu) + 山 (san)Pinyinzhòng xū piāo shānHán Việtchúng hư phiêu sanCấu tạo衆 + 噓 + 漂 + 山 · chúng + hư + phiêu + san nghĩa thành phần: chúng + hư + phiêu + san