衆寡勢殊 zhòng guǎ shì shū · chúng quả thế thù Hán Việt: chúng quả thế thù · Pinyin: zhòng guǎ shì shū Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 寡 (quả) + 勢 (thế) + 殊 (thù)Pinyinzhòng guǎ shì shūHán Việtchúng quả thế thùCấu tạo衆 + 寡 + 勢 + 殊 · chúng + quả + thế + thù nghĩa thành phần: chúng + quả + thế + thù