衆建賢才 zhōng jiàn xián cái · chúng kiến hiền tài Hán Việt: chúng kiến hiền tài · Pinyin: zhōng jiàn xián cái Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 建 (kiến) + 賢 (hiền) + 才 (tài)Pinyinzhōng jiàn xián cáiHán Việtchúng kiến hiền tàiCấu tạo衆 + 建 + 賢 + 才 · chúng + kiến + hiền + tài nghĩa thành phần: chúng + kiến + hiền + tài