衆心成城 zhòng xīn chéng chéng · chúng tâm thành thành Hán Việt: chúng tâm thành thành · Pinyin: zhòng xīn chéng chéng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 心 (tâm) + 成 (thành) + 城 (thành)Pinyinzhòng xīn chéng chéngHán Việtchúng tâm thành thànhCấu tạo衆 + 心 + 成 + 城 · chúng + tâm + thành + thành nghĩa thành phần: chúng + tâm + thành + thành