衆怨之的 zhòng yuàn zhī dì · chúng oán chi đích Hán Việt: chúng oán chi đích · Pinyin: zhòng yuàn zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 怨 (oán) + 之 (chi) + 的 (đích)Pinyinzhòng yuàn zhī dìHán Việtchúng oán chi đíchCấu tạo衆 + 怨 + 之 + 的 · chúng + oán + chi + đích nghĩa thành phần: chúng + oán + chi + đích