衆星拱北 zhòng xīng gǒng běi · chúng tinh củng bắc Hán Việt: chúng tinh củng bắc · Pinyin: zhòng xīng gǒng běi Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 星 (tinh) + 拱 (củng) + 北 (bắc)Pinyinzhòng xīng gǒng běiHán Việtchúng tinh củng bắcCấu tạo衆 + 星 + 拱 + 北 · chúng + tinh + củng + bắc nghĩa thành phần: chúng + tinh + củng + bắc