衆星拱鬥 chúng tinh củng đấu Hán Việt: chúng tinh củng đấu Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 星 (tinh) + 拱 (củng) + 鬥 (đấu)Hán Việtchúng tinh củng đấuCấu tạo衆 + 星 + 拱 + 鬥 · chúng + tinh + củng + đấu nghĩa thành phần: chúng + tinh + củng + đấu Nghĩa EngCihui 眾星拱斗 hòngxīnggǒngdǒu f.e. All stars turn toward the polestar.