衆望攸歸 zhòng wàng yōu guī · chúng vọng du quy Hán Việt: chúng vọng du quy · Pinyin: zhòng wàng yōu guī Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 望 (vọng) + 攸 (du) + 歸 (quy)Pinyinzhòng wàng yōu guīHán Việtchúng vọng du quyCấu tạo衆 + 望 + 攸 + 歸 · chúng + vọng + du + quy nghĩa thành phần: chúng + vọng + du + quy