衆楚羣咻 zhòng chǔ qún xiū · chúng sở quần hưu Hán Việt: chúng sở quần hưu · Pinyin: zhòng chǔ qún xiū Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 楚 (sở) + 羣 (quần) + 咻 (hưu)Pinyinzhòng chǔ qún xiūHán Việtchúng sở quần hưuCấu tạo衆 + 楚 + 羣 + 咻 · chúng + sở + quần + hưu nghĩa thành phần: chúng + sở + quần + hưu