衆毛飛骨 zhòng máo fēi gǔ · chúng mao phi cốt Hán Việt: chúng mao phi cốt · Pinyin: zhòng máo fēi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 毛 (mao) + 飛 (phi) + 骨 (cốt)Pinyinzhòng máo fēi gǔHán Việtchúng mao phi cốtCấu tạo衆 + 毛 + 飛 + 骨 · chúng + mao + phi + cốt nghĩa thành phần: chúng + mao + phi + cốt