衆流歸海 zhòng liú guī hǎi · chúng lưu quy hải Hán Việt: chúng lưu quy hải · Pinyin: zhòng liú guī hǎi Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 流 (lưu) + 歸 (quy) + 海 (hải)Pinyinzhòng liú guī hǎiHán Việtchúng lưu quy hảiCấu tạo衆 + 流 + 歸 + 海 · chúng + lưu + quy + hải nghĩa thành phần: chúng + lưu + quy + hải