衆謀僉用 chúng mưu thiêm dụng Hán Việt: chúng mưu thiêm dụng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 謀 (mưu) + 僉 (thiêm) + 用 (dụng)Hán Việtchúng mưu thiêm dụngCấu tạo衆 + 謀 + 僉 + 用 · chúng + mưu + thiêm + dụng nghĩa thành phần: chúng + mưu + thiêm + dụng Nghĩa EngCihui 眾謀僉用 hòngmóuqiānyòng f.e. use advice from all sources