衆議成林 zhòng yì chéng lín · chúng nghị thành lâm Hán Việt: chúng nghị thành lâm · Pinyin: zhòng yì chéng lín Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 議 (nghị) + 成 (thành) + 林 (lâm)Pinyinzhòng yì chéng línHán Việtchúng nghị thành lâmCấu tạo衆 + 議 + 成 + 林 · chúng + nghị + thành + lâm nghĩa thành phần: chúng + nghị + thành + lâm