行不履危 xíng bù lǚ wēi · hành bất lí nguy Hán Việt: hành bất lí nguy · Pinyin: xíng bù lǚ wēi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 不 (bất) + 履 (lí) + 危 (nguy)Pinyinxíng bù lǚ wēiHán Việthành bất lí nguyCấu tạo行 + 不 + 履 + 危 · hành + bất + lí + nguy nghĩa thành phần: hành + bất + lí + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不走有危险的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.不走有危险的地方。