行不履危

xíng bù lǚ wēi hành bất lí nguy

Hán Việt: hành bất lí nguy · Pinyin: xíng bù lǚ wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (bất) + (lí) + (nguy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不走有危险的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不走有危险的地方。