行不得哥哥

xíng bù dé gē gē hành bất đắc ca ca

Hán Việt: hành bất đắc ca ca · Pinyin: xíng bù dé gē gē

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (bất) + (đắc) + (ca) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"行不得也哥哥"。