行不由路 xíng bù yóu lù · hành bất do lộ Hán Việt: hành bất do lộ · Pinyin: xíng bù yóu lù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 不 (bất) + 由 (do) + 路 (lộ)Pinyinxíng bù yóu lùHán Việthành bất do lộCấu tạo行 + 不 + 由 + 路 · hành + bất + do + lộ nghĩa thành phần: hành + bất + do + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 路:小路,引申为邪路。从来不走邪路。比喻行动正大光明。