行不知往

xíng bù zhī wǎng hành bất tri vãng

Hán Việt: hành bất tri vãng · Pinyin: xíng bù zhī wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (bất) + (tri) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行:走。行路不知道走向何方。指行动不能自主,只能听任自然摆布