行不勝衣 xíng bù shèng yī · hành bất thắng y Hán Việt: hành bất thắng y · Pinyin: xíng bù shèng yī Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 不 (bất) + 勝 (thắng) + 衣 (y)Pinyinxíng bù shèng yīHán Việthành bất thắng yCấu tạo行 + 不 + 勝 + 衣 · hành + bất + thắng + y nghĩa thành phần: hành + bất + thắng + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衣服都禁受不起,比喻体力衰弱。