行不貳過 xíng bù èr guò · hành bất nhị quá Hán Việt: hành bất nhị quá · Pinyin: xíng bù èr guò Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 不 (bất) + 貳 (nhị) + 過 (quá)Pinyinxíng bù èr guòHán Việthành bất nhị quáCấu tạo行 + 不 + 貳 + 過 · hành + bất + nhị + quá nghĩa thành phần: hành + bất + nhị + quá