行不逾方 xíng bù yú fāng · hành bất du phương Hán Việt: hành bất du phương · Pinyin: xíng bù yú fāng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 不 (bất) + 逾 (du) + 方 (phương)Pinyinxíng bù yú fāngHán Việthành bất du phươngCấu tạo行 + 不 + 逾 + 方 · hành + bất + du + phương nghĩa thành phần: hành + bất + du + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指行动不逾越法度。