行業指數 háng yè zhǐ shù · hành nghiệp chỉ sổ Hán Việt: hành nghiệp chỉ sổ · Pinyin: háng yè zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyinháng yè zhǐ shùHán Việthành nghiệp chỉ sổCấu tạo行 + 業 + 指 + 數 · hành + nghiệp + chỉ + sổ nghĩa thành phần: hành + nghiệp + chỉ + sổ