行業雜誌 hành nghiệp tạp chí Hán Việt: hành nghiệp tạp chí Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 雜 (tạp) + 誌 (chí)Hán Việthành nghiệp tạp chíCấu tạo行 + 業 + 雜 + 誌 · hành + nghiệp + tạp + chí nghĩa thành phần: hành + nghiệp + tạp + chí