行業範圍 hành nghiệp phạm vi Hán Việt: hành nghiệp phạm vi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Hán Việthành nghiệp phạm viCấu tạo行 + 業 + 範 + 圍 · hành + nghiệp + phạm + vi nghĩa thành phần: hành + nghiệp + phạm + vi Nghĩa EngCihui 行業範圍 ángyè fànwéi n. 1. line 2. business scope