行業訣竅 hành nghiệp quyết khiếu Hán Việt: hành nghiệp quyết khiếu Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 訣 (quyết) + 竅 (khiếu)Hán Việthành nghiệp quyết khiếuCấu tạo行 + 業 + 訣 + 竅 · hành + nghiệp + quyết + khiếu nghĩa thành phần: hành + nghiệp + quyết + khiếu