行個方便

xíng gè fāng biàn hành cá phương tiện

Hán Việt: hành cá phương tiện · Pinyin: xíng gè fāng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (cá) + (phương) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"行方便"。