行中書省 xíng zhōng shū shěng · hành trung thư tỉnh Hán Việt: hành trung thư tỉnh · Pinyin: xíng zhōng shū shěng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 中 (trung) + 書 (thư) + 省 (tỉnh)Pinyinxíng zhōng shū shěngHán Việthành trung thư tỉnhCấu tạo行 + 中 + 書 + 省 · hành + trung + thư + tỉnh nghĩa thành phần: hành + trung + thư + tỉnh