行中第一 xíng zhōng dì yī · hành trung đệ nhất Hán Việt: hành trung đệ nhất · Pinyin: xíng zhōng dì yī Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 中 (trung) + 第 (đệ) + 一 (nhất)Pinyinxíng zhōng dì yīHán Việthành trung đệ nhấtCấu tạo行 + 中 + 第 + 一 · hành + trung + đệ + nhất nghĩa thành phần: hành + trung + đệ + nhất