行中系列 hành trung hệ liệt Hán Việt: hành trung hệ liệt Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 中 (trung) + 系 (hệ) + 列 (liệt)Hán Việthành trung hệ liệtCấu tạo行 + 中 + 系 + 列 · hành + trung + hệ + liệt nghĩa thành phần: hành + trung + hệ + liệt