行為守則

xíng wéi shǒu zé hành vi thủ tắc

Hán Việt: hành vi thủ tắc · Pinyin: xíng wéi shǒu zé

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (vi) + (thủ) + (tắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行為守則 íngwèi shǒuzé n. codes of conduct