行爲異常 hành vi dị thường Hán Việt: hành vi dị thường Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 爲 (vi) + 異 (dị) + 常 (thường)Hán Việthành vi dị thườngCấu tạo行 + 爲 + 異 + 常 · hành + vi + dị + thường nghĩa thành phần: hành + vi + dị + thường