行爲檢點 hành vi kiểm điểm Hán Việt: hành vi kiểm điểm Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 爲 (vi) + 檢 (kiểm) + 點 (điểm)Hán Việthành vi kiểm điểmCấu tạo行 + 爲 + 檢 + 點 · hành + vi + kiểm + điểm nghĩa thành phần: hành + vi + kiểm + điểm