行為模式

xíng wéi mó shì hành vi mô thức

Hán Việt: hành vi mô thức · Pinyin: xíng wéi mó shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (vi) + (mô) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人所表現出的人格模式,即個人的行為習慣。通常是生理特質和心理特質在環境中發生作用的結果。

Eng

  • Cihui 行為模式 íngwéi móshì n. behavior pattern