行之惟艱

xíng zhī wéi jiān hành chi duy gian

Hán Việt: hành chi duy gian · Pinyin: xíng zhī wéi jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (chi) + (duy) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惟:为。知道并不难,去做就难了。